Nghĩa của từ polycotton trong tiếng Việt
polycotton trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
polycotton
US /ˈpɑːliˌkɑːtən/
UK /ˈpɒliˌkɒtən/
Danh từ
polycotton, vải polycotton
a blend of polyester and cotton, often used for clothing and bedding
Ví dụ:
•
These sheets are made from soft polycotton.
Những tấm ga trải giường này được làm từ vải polycotton mềm mại.
•
The uniform is a durable polycotton blend.
Đồng phục là sự pha trộn bền bỉ của polycotton.