Nghĩa của từ polling trong tiếng Việt

polling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

polling

US /ˈpoʊ.lɪŋ/
UK /ˈpəʊ.lɪŋ/

Danh từ

1.

thăm dò ý kiến, bỏ phiếu

the process of recording the opinion or vote of a group of people

Ví dụ:
The latest polling shows a tight race between the candidates.
Các cuộc thăm dò mới nhất cho thấy một cuộc đua sát sao giữa các ứng cử viên.
Exit polling is often used to predict election results.
Thăm dò ý kiến cử tri sau bỏ phiếu thường được sử dụng để dự đoán kết quả bầu cử.
2.

thăm dò, truy vấn

the act of repeatedly checking the status of a device or program

Ví dụ:
The system uses polling to detect new network connections.
Hệ thống sử dụng kỹ thuật thăm dò để phát hiện các kết nối mạng mới.
Excessive polling can consume significant system resources.
Việc thăm dò quá mức có thể tiêu tốn đáng kể tài nguyên hệ thống.