Nghĩa của từ poise trong tiếng Việt
poise trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
poise
US /pɔɪz/
UK /pɔɪz/
Danh từ
1.
sự điềm tĩnh, sự tự tin, sự duyên dáng
graceful and elegant bearing in a person
Ví dụ:
•
She handled the difficult questions with remarkable poise.
Cô ấy xử lý những câu hỏi khó một cách điềm tĩnh đáng nể.
•
His natural poise made him a confident speaker.
Sự điềm tĩnh tự nhiên của anh ấy khiến anh ấy trở thành một diễn giả tự tin.
2.
sự cân bằng, thăng bằng
a state of balance
Ví dụ:
•
The acrobat maintained perfect poise on the tightrope.
Người nhào lộn giữ thăng bằng hoàn hảo trên dây.
•
The building's design gives it a sense of elegant poise.
Thiết kế của tòa nhà mang lại cảm giác cân bằng thanh lịch.
Động từ
cân bằng, lơ lửng, giữ
to be or cause to be balanced or suspended
Ví dụ:
•
The hawk poised motionless in the air.
Diều hâu lơ lửng bất động trong không trung.
•
He poised the pen above the paper, deep in thought.
Anh ấy giữ cây bút lơ lửng trên giấy, chìm sâu vào suy nghĩ.
Từ liên quan: