Nghĩa của từ pods trong tiếng Việt
pods trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pods
US /pɑːdz/
UK /pɒdz/
Danh từ số nhiều
1.
vỏ, quả
elongated seed vessels of certain plants, such as peas or beans
Ví dụ:
•
The children enjoyed shelling the pea pods.
Những đứa trẻ thích bóc vỏ đậu Hà Lan.
•
She collected several vanilla pods for her baking.
Cô ấy đã thu thập một vài quả vani để nướng bánh.
2.
khoang, mô-đun
small, streamlined enclosures, typically for an engine or a passenger
Ví dụ:
•
The aircraft had two engine pods mounted under its wings.
Máy bay có hai khoang động cơ gắn dưới cánh.
•
The space station had several living pods for the astronauts.
Trạm vũ trụ có một số khoang sống cho các phi hành gia.
3.
đàn, nhóm
groups of marine mammals, such as whales or dolphins
Ví dụ:
•
A pod of dolphins swam alongside the boat.
Một đàn cá heo bơi cạnh thuyền.
•
Whale pods communicate using complex vocalizations.
Các đàn cá voi giao tiếp bằng cách sử dụng các âm thanh phức tạp.
Động từ
tách vỏ, bóc vỏ
to remove peas or beans from their pods
Ví dụ:
•
She spent the afternoon podding peas for dinner.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để tách vỏ đậu Hà Lan cho bữa tối.
•
It's a tedious job to pod all these beans by hand.
Thật là một công việc tẻ nhạt khi tách vỏ tất cả những hạt đậu này bằng tay.
Từ liên quan: