Nghĩa của từ pluralistic trong tiếng Việt

pluralistic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pluralistic

US /ˌplʊr.əˈlɪs.tɪk/
UK /ˌplʊə.rəˈlɪs.tɪk/

Tính từ

đa nguyên

relating to or advocating a system in which two or more states, groups, principles, sources of authority, etc., coexist

Ví dụ:
A truly democratic society should be pluralistic, embracing diverse viewpoints.
Một xã hội dân chủ thực sự nên là một xã hội đa nguyên, chấp nhận các quan điểm đa dạng.
The country's pluralistic culture is reflected in its many languages and traditions.
Văn hóa đa nguyên của đất nước được thể hiện qua nhiều ngôn ngữ và truyền thống.