Nghĩa của từ playfully trong tiếng Việt

playfully trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

playfully

US /ˈpleɪ.fəl.i/
UK /ˈpleɪ.fəl.i/
"playfully" picture

Trạng từ

đùa nghịch, một cách vui vẻ

in a way that is lighthearted, fun, or intended as a joke rather than serious

Ví dụ:
She playfully punched him on the arm.
Cô ấy đùa nghịch đấm vào tay anh ta.
The puppy playfully chased its own tail.
Chú chó con đùa giỡn đuổi theo cái đuôi của chính mình.