Nghĩa của từ playdough trong tiếng Việt
playdough trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
playdough
US /ˈpleɪˌdoʊ/
UK /ˈpleɪˌdəʊ/
Nhãn hiệu
Play-Doh, đất nặn
a brand of modeling clay for children, typically brightly colored and non-toxic
Ví dụ:
•
The children spent hours playing with Play-Doh, making various shapes and figures.
Những đứa trẻ đã dành hàng giờ chơi với đất nặn, tạo ra nhiều hình dạng và nhân vật khác nhau.
•
She bought a new set of Play-Doh for her niece's birthday.
Cô ấy đã mua một bộ đất nặn mới cho sinh nhật cháu gái mình.