Nghĩa của từ plainly trong tiếng Việt
plainly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
plainly
US /ˈpleɪn.li/
UK /ˈpleɪn.li/
Trạng từ
1.
một cách rõ ràng, một cách đơn giản, một cách thẳng thắn
in a way that is easy to see, hear, or understand
Ví dụ:
•
She stated her opinion plainly and without hesitation.
Cô ấy đã nói lên ý kiến của mình một cách rõ ràng và không chút do dự.
•
The message was written so plainly that everyone could understand it.
Thông điệp được viết rõ ràng đến mức ai cũng có thể hiểu được.
2.
một cách đơn giản, không trang trí
in a simple or unadorned manner
Ví dụ:
•
She was dressed very plainly, in a simple black dress.
Cô ấy ăn mặc rất giản dị, trong một chiếc váy đen đơn giản.
•
The room was furnished plainly, with only essential items.
Căn phòng được trang bị đơn giản, chỉ với những vật dụng thiết yếu.
3.
rõ ràng, hiển nhiên, minh bạch
used to emphasize that something is clearly true or obvious
Ví dụ:
•
Plainly, he doesn't want to come with us.
Rõ ràng, anh ấy không muốn đi cùng chúng ta.
•
The evidence plainly shows his guilt.
Bằng chứng rõ ràng cho thấy tội lỗi của anh ta.
Từ liên quan: