Nghĩa của từ placid trong tiếng Việt
placid trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
placid
US /ˈplæs.ɪd/
UK /ˈplæs.ɪd/
Tính từ
yên bình, hiền hòa, điềm tĩnh
not easily upset or excited; calm and peaceful
Ví dụ:
•
The lake was placid and still in the early morning.
Hồ yên bình và tĩnh lặng vào sáng sớm.
•
She had a placid smile on her face, despite the chaos around her.
Cô ấy có một nụ cười hiền hòa trên môi, bất chấp sự hỗn loạn xung quanh.