Nghĩa của từ placemat trong tiếng Việt
placemat trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
placemat
US /ˈpleɪs.mæt/
UK /ˈpleɪs.mæt/
Danh từ
tấm lót bàn, khăn trải bàn nhỏ
a mat placed under a plate at a dining table
Ví dụ:
•
Please put a clean placemat under each plate.
Vui lòng đặt một tấm lót bàn sạch dưới mỗi đĩa.
•
The children's placemats had cartoon characters on them.
Tấm lót bàn của trẻ em có hình các nhân vật hoạt hình.
Từ liên quan: