Nghĩa của từ placating trong tiếng Việt
placating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
placating
Động từ
xoa dịu
to stop someone from feeling angry:
Ví dụ:
•
Outraged minority groups will not be placated by promises of future improvements.