Nghĩa của từ placating trong tiếng Việt
placating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
placating
US /ˈpleɪ.keɪtɪŋ/
UK /ˈpleɪ.keɪtɪŋ/
Tính từ
xoa dịu, hòa giải
intended to make someone less angry or hostile; conciliatory
Ví dụ:
•
He offered a placating smile to his upset girlfriend.
Anh ấy nở một nụ cười xoa dịu với bạn gái đang buồn.
•
Her tone was placating, trying to avoid further argument.
Giọng điệu của cô ấy xoa dịu, cố gắng tránh tranh cãi thêm.
Từ liên quan: