Nghĩa của từ placard trong tiếng Việt
placard trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
placard
US /ˈplæk.ɑːrd/
UK /ˈplæk.ɑːd/
Danh từ
biển báo
a notice or sign posted in a public place
Ví dụ:
•
Protesters carried placards with various slogans.
Những người biểu tình mang theo biểu ngữ với nhiều khẩu hiệu khác nhau.
•
A small placard indicated the way to the exit.
Một biển báo nhỏ chỉ đường ra lối thoát.
Động từ
biển báo
to put up a placard on (a wall or building)
Ví dụ:
•
They decided to placard the building with their protest messages.
Họ quyết định dán biểu ngữ phản đối lên tòa nhà.
•
The activists planned to placard the city center with their demands.
Các nhà hoạt động đã lên kế hoạch dán biểu ngữ yêu cầu của họ khắp trung tâm thành phố.