Nghĩa của từ pirated trong tiếng Việt
pirated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pirated
US /ˈpaɪr.ə.t̬ɪd/
UK /ˈpaɪ.rə.tɪd/
Tính từ
lậu, bị sao chép trái phép
copied or reproduced illegally, especially for commercial gain
Ví dụ:
•
The company lost millions due to pirated software.
Công ty đã mất hàng triệu đô la do phần mềm lậu.
•
He was caught selling pirated DVDs.
Anh ta bị bắt khi đang bán đĩa DVD lậu.
Từ liên quan: