Nghĩa của từ pious trong tiếng Việt
pious trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pious
US /ˈpaɪ.əs/
UK /ˈpaɪ.əs/
Tính từ
1.
sùng đạo, ngoan đạo
deeply religious; devout
Ví dụ:
•
She is a pious woman who attends church every Sunday.
Cô ấy là một phụ nữ sùng đạo, đi nhà thờ mỗi Chủ Nhật.
•
His pious devotion to his faith was evident in his daily life.
Sự sùng đạo của anh ấy đối với đức tin thể hiện rõ trong cuộc sống hàng ngày.
2.
giả tạo, đạo đức giả
making a hypocritical display of virtue
Ví dụ:
•
He made a pious show of concern, but I knew he didn't truly care.
Anh ta tỏ ra quan tâm một cách giả tạo, nhưng tôi biết anh ta không thực sự quan tâm.
•
His constant pious pronouncements began to annoy everyone.
Những lời tuyên bố giả tạo liên tục của anh ta bắt đầu làm phiền mọi người.