Nghĩa của từ pinhole trong tiếng Việt
pinhole trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pinhole
US /ˈpɪn.hoʊl/
UK /ˈpɪn.həʊl/
Danh từ
lỗ kim, lỗ nhỏ
a very small hole, especially one made by a pin
Ví dụ:
•
There was a tiny pinhole in the balloon, causing it to slowly deflate.
Có một lỗ kim nhỏ trên quả bóng bay, khiến nó từ từ xì hơi.
•
She used a pinhole camera to take unique, soft-focus photographs.
Cô ấy đã sử dụng máy ảnh lỗ kim để chụp những bức ảnh độc đáo, lấy nét mềm.
Từ liên quan: