Nghĩa của từ "pina colada" trong tiếng Việt

"pina colada" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pina colada

US /ˌpiːnjə kəˈlɑːdə/
UK /ˌpiː.nə kəˈlɑː.də/
"pina colada" picture

Danh từ

piña colada

a cocktail made with rum, cream of coconut or coconut milk, and pineapple juice, usually served blended or shaken with ice.

Ví dụ:
I ordered a refreshing piña colada on the beach.
Tôi đã gọi một ly piña colada mát lạnh trên bãi biển.
The bartender made a perfect piña colada, creamy and sweet.
Người pha chế đã làm một ly piña colada hoàn hảo, béo ngậy và ngọt ngào.