Nghĩa của từ piety trong tiếng Việt
piety trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
piety
US /ˈpaɪə.t̬i/
UK /ˈpaɪ.ə.ti/
Danh từ
1.
lòng mộ đạo, sự sùng đạo
the quality of being religious or reverent
Ví dụ:
•
Her deep piety was evident in her daily prayers and charitable acts.
Lòng mộ đạo sâu sắc của cô ấy thể hiện rõ qua những lời cầu nguyện hàng ngày và các hành động từ thiện.
•
He was known for his unwavering piety and devotion to his faith.
Anh ấy nổi tiếng với lòng mộ đạo kiên định và sự tận tâm với đức tin của mình.
2.
niềm tin, quan điểm truyền thống
a belief or point of view that is accepted with unthinking conventional reverence
Ví dụ:
•
He questioned the traditional pieties of his community.
Anh ấy đã đặt câu hỏi về những niềm tin truyền thống của cộng đồng mình.
•
The politician often invoked national pieties in his speeches.
Chính trị gia thường viện dẫn những niềm tin quốc gia trong các bài phát biểu của mình.