Nghĩa của từ picker trong tiếng Việt

picker trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

picker

US /ˈpɪk.ɚ/
UK /ˈpɪk.ər/

Danh từ

1.

người hái, máy hái

a person or machine that picks something, especially fruit or cotton

Ví dụ:
The fruit pickers started their work early in the morning.
Những người hái trái cây bắt đầu công việc từ sáng sớm.
A mechanical cotton picker can harvest fields much faster than manual labor.
Một máy hái bông cơ khí có thể thu hoạch cánh đồng nhanh hơn nhiều so với lao động thủ công.
2.

người chọn, người kén chọn

a person who is very careful about what they choose

Ví dụ:
She's a very fussy eater, a real food picker.
Cô ấy là một người ăn rất kén chọn, một người chọn đồ ăn thực sự.
He's a careful picker of investments, always looking for the best opportunities.
Anh ấy là một người chọn lựa đầu tư cẩn thận, luôn tìm kiếm những cơ hội tốt nhất.
Từ liên quan: