Nghĩa của từ physique trong tiếng Việt

physique trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

physique

US /fɪˈziːk/
UK /fɪˈziːk/
"physique" picture

Danh từ

vóc dáng, thể hình

the form, size, and development of a person's body

Ví dụ:
He has a very muscular physique because he works out every day.
Anh ấy có một vóc dáng rất vạm vỡ vì anh ấy tập thể dục mỗi ngày.
The athlete's powerful physique helped him win the competition.
Vóc dáng mạnh mẽ của vận động viên đã giúp anh ấy giành chiến thắng trong cuộc thi.