Nghĩa của từ pho trong tiếng Việt
pho trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pho
US /ˈfɜː/
UK /ˈfɜː/
Danh từ
phở, món phở
a Vietnamese soup consisting of broth, rice noodles, herbs, and meat, primarily beef (phở bò) or chicken (phở gà).
Ví dụ:
•
I love to eat a hot bowl of pho on a cold day.
Tôi thích ăn một tô phở nóng hổi vào một ngày lạnh.
•
The restaurant specializes in authentic Vietnamese pho.
Nhà hàng chuyên về phở Việt Nam chính gốc.