Nghĩa của từ philharmonic trong tiếng Việt
philharmonic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
philharmonic
US /ˌfɪl.hɑːrˈmɑː.nɪk/
UK /ˌfɪl.hɑːˈmɒn.ɪk/
Tính từ
giao hưởng
relating to a symphony orchestra, especially one that is publicly funded
Ví dụ:
•
The city's philharmonic orchestra performed a classical concert.
Dàn nhạc giao hưởng của thành phố đã biểu diễn một buổi hòa nhạc cổ điển.
•
She dreams of playing in a renowned philharmonic ensemble.
Cô ấy mơ ước được chơi trong một dàn nhạc giao hưởng nổi tiếng.
Danh từ
dàn nhạc giao hưởng, nhạc viện
a symphony orchestra, especially one that is publicly funded
Ví dụ:
•
The New York Philharmonic is one of the most famous orchestras in the world.
Dàn nhạc Giao hưởng New York là một trong những dàn nhạc nổi tiếng nhất thế giới.
•
Many cities have their own philharmonic, supported by local patrons.
Nhiều thành phố có dàn nhạc giao hưởng riêng, được hỗ trợ bởi các nhà bảo trợ địa phương.