Nghĩa của từ peyote trong tiếng Việt
peyote trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
peyote
US /peɪˈoʊ.t̬i/
UK /peɪˈəʊ.ti/
Danh từ
peyote, cây xương rồng peyote
a small, spineless cactus native to Mexico and the southwestern United States, known for its psychoactive alkaloids, especially mescaline
Ví dụ:
•
The indigenous tribes have used peyote in spiritual ceremonies for centuries.
Các bộ lạc bản địa đã sử dụng peyote trong các nghi lễ tâm linh hàng thế kỷ.
•
The active compound in peyote is mescaline.
Hợp chất hoạt tính trong peyote là mescaline.