Nghĩa của từ perusing trong tiếng Việt

perusing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

perusing

US /pəˈruːzɪŋ/
UK /pəˈruːzɪŋ/

Động từ

1.

nghiên cứu, đọc kỹ

to read (something), typically in a thorough or careful way

Ví dụ:
He spent the evening perusing the financial reports.
Anh ấy đã dành cả buổi tối để nghiên cứu các báo cáo tài chính.
She was perusing the menu, trying to decide what to order.
Cô ấy đang nghiên cứu thực đơn, cố gắng quyết định gọi món gì.
2.

đọc lướt, xem qua

to read (something) in a casual or superficial way

Ví dụ:
He quickly perused the headlines before starting his work.
Anh ấy nhanh chóng đọc lướt các tiêu đề trước khi bắt đầu công việc.
She perused the magazine while waiting for her appointment.
Cô ấy đọc lướt tạp chí trong khi chờ đợi cuộc hẹn.
Từ liên quan: