Nghĩa của từ perry trong tiếng Việt

perry trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

perry

US /ˈper.i/
UK /ˈper.i/
"perry" picture

Danh từ

rượu lê, perry

an alcoholic drink made from fermented pears, similar to cider.

Ví dụ:
He ordered a pint of perry at the pub.
Anh ấy gọi một panh rượu lê ở quán rượu.
Traditional perry is often made from specific perry pear varieties.
Rượu lê truyền thống thường được làm từ các giống lê chuyên dụng.