Nghĩa của từ perpendicular trong tiếng Việt
perpendicular trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
perpendicular
US /ˌpɝː.pənˈdɪk.juː.lɚ/
UK /ˌpɜː.pənˈdɪk.jə.lər/
Tính từ
vuông góc
at an angle of 90° to a given line, plane, or surface
Ví dụ:
•
The wall is perpendicular to the floor.
Bức tường vuông góc với sàn nhà.
•
Draw a line perpendicular to the base.
Vẽ một đường thẳng vuông góc với đường cơ sở.
Danh từ
đường vuông góc
a line or plane that is at an angle of 90° to another line or plane
Ví dụ:
•
The architect ensured that all the perpendiculars were perfectly aligned.
Kiến trúc sư đảm bảo rằng tất cả các đường vuông góc đều được căn chỉnh hoàn hảo.
•
In geometry, a perpendicular is often used to define height.
Trong hình học, một đường vuông góc thường được sử dụng để xác định chiều cao.