Nghĩa của từ pernickety trong tiếng Việt

pernickety trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pernickety

US /pərˈnɪk.ə.ti/
UK /pəˈnɪk.ə.ti/

Tính từ

khó tính, kỹ tính, cầu kỳ

placing too much emphasis on trivial details; fussy

Ví dụ:
He's very pernickety about how his coffee is made.
Anh ấy rất khó tính về cách pha cà phê của mình.
Don't be so pernickety; it's just a small stain.
Đừng quá khó tính; đó chỉ là một vết bẩn nhỏ thôi.