Nghĩa của từ pernicious trong tiếng Việt
pernicious trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pernicious
US /pɚˈnɪʃ.əs/
UK /pəˈnɪʃ.əs/
Tính từ
độc hại, nguy hiểm, có hại
having a harmful effect, especially in a gradual or subtle way
Ví dụ:
•
The pernicious influence of social media on young minds is a growing concern.
Ảnh hưởng độc hại của mạng xã hội đối với tâm trí giới trẻ là một mối lo ngại ngày càng tăng.
•
He suffered from a pernicious disease that slowly weakened him.
Anh ấy mắc một căn bệnh nguy hiểm từ từ làm anh ấy suy yếu.