Nghĩa của từ perky trong tiếng Việt

perky trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

perky

US /ˈpɝː.ki/
UK /ˈpɜː.ki/

Tính từ

1.

tươi tắn, linh hoạt, hoạt bát

cheerful and lively

Ví dụ:
She always has a perky attitude in the morning.
Cô ấy luôn có thái độ tươi tắn vào buổi sáng.
The little bird looked very perky as it sang on the branch.
Con chim nhỏ trông rất tươi tắn khi hót trên cành cây.
2.

hếch, vểnh lên, nhô ra

(of a part of the body) sticking up or out in a lively or attractive way

Ví dụ:
She had a cute, perky nose.
Cô ấy có một chiếc mũi hếch dễ thương.
The dog's ears were always perky, listening intently.
Tai của con chó luôn vểnh lên, lắng nghe chăm chú.