Nghĩa của từ peregrinate trong tiếng Việt
peregrinate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
peregrinate
US /ˈper.ə.ɡrɪ.neɪt/
UK /ˈper.ɪ.ɡrɪ.neɪt/
Động từ
du hành, lữ hành, đi lang thang
to travel or wander from place to place, especially on foot
Ví dụ:
•
He decided to peregrinate across the continent, seeking new experiences.
Anh ấy quyết định du hành khắp lục địa, tìm kiếm những trải nghiệm mới.
•
The ancient monks would often peregrinate to distant temples.
Các nhà sư cổ đại thường du hành đến những ngôi đền xa xôi.
Từ liên quan: