Nghĩa của từ perceptual trong tiếng Việt

perceptual trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

perceptual

US /pɚˈsep.tʃu.əl/
UK /pəˈsep.tʃu.əl/

Tính từ

thuộc về nhận thức, thuộc về tri giác

relating to the ability to interpret or become aware of something through the senses

Ví dụ:
The artist has a keen perceptual eye for detail.
Người nghệ sĩ có con mắt nhận thức tinh tường về chi tiết.
There are significant perceptual differences between the two groups.
Có những khác biệt nhận thức đáng kể giữa hai nhóm.