Nghĩa của từ pentagram trong tiếng Việt
pentagram trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pentagram
US /ˈpen.t̬ə.ɡræm/
UK /ˈpen.tə.ɡræm/
Danh từ
ngôi sao năm cánh, ngũ giác tinh
a five-pointed star that is formed by drawing a continuous line in five straight segments, often used as a mystic or magical symbol
Ví dụ:
•
The ancient ritual involved drawing a pentagram on the ground.
Nghi lễ cổ xưa bao gồm việc vẽ một ngôi sao năm cánh trên mặt đất.
•
Many occult symbols, such as the pentagram, are often misunderstood.
Nhiều biểu tượng huyền bí, như ngôi sao năm cánh, thường bị hiểu lầm.