Nghĩa của từ pensively trong tiếng Việt
pensively trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pensively
US /ˈpen.sɪv.li/
UK /ˈpen.sɪv.li/
Trạng từ
trầm tư, suy tư, đăm chiêu
in a way that shows deep or serious thought
Ví dụ:
•
He stared out the window, pensively considering his next move.
Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ, trầm tư suy nghĩ về bước đi tiếp theo của mình.
•
She nodded pensively, absorbing the news.
Cô ấy gật đầu trầm tư, tiếp nhận tin tức.