Nghĩa của từ pedagogical trong tiếng Việt

pedagogical trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pedagogical

US /ˌped.əˈɡɑː.dʒɪkəl/
UK /ˌped.əˈɡɒdʒ.ɪkəl/

Tính từ

sư phạm, giáo dục

relating to teaching or education

Ví dụ:
The new curriculum has a strong pedagogical foundation.
Chương trình giảng dạy mới có nền tảng sư phạm vững chắc.
Her approach to teaching is highly pedagogical.
Cách tiếp cận giảng dạy của cô ấy rất sư phạm.