Nghĩa của từ peasants trong tiếng Việt
peasants trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
peasants
US /ˈpɛzənts/
UK /ˈpɛzənts/
Danh từ số nhiều
nông dân, tá điền
a poor farmer of low social status who owns or rents a small piece of land, especially in historical contexts or in developing countries
Ví dụ:
•
The feudal system relied heavily on the labor of peasants.
Hệ thống phong kiến phụ thuộc rất nhiều vào sức lao động của nông dân.
•
Many peasants in the region still practice subsistence farming.
Nhiều nông dân trong khu vực vẫn thực hành nông nghiệp tự cung tự cấp.
Từ liên quan: