Nghĩa của từ peaceable trong tiếng Việt
peaceable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
peaceable
US /ˈpiː.sə.bəl/
UK /ˈpiː.sə.bəl/
Tính từ
yêu hòa bình, hiền hòa
inclined to peace; not quarrelsome or aggressive
Ví dụ:
•
He was a quiet and peaceable man, always avoiding conflict.
Anh ấy là một người đàn ông trầm tính và yêu hòa bình, luôn tránh xung đột.
•
The villagers lived a simple and peaceable life.
Dân làng sống một cuộc sống đơn giản và yên bình.