Nghĩa của từ paycheck trong tiếng Việt
paycheck trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
paycheck
US /ˈpeɪ.tʃek/
UK /ˈpeɪ.tʃek/
Danh từ
phiếu lương, tiền lương
a check for salary or wages
Ví dụ:
•
I just received my paycheck.
Tôi vừa nhận được phiếu lương của mình.
•
Her entire paycheck goes towards rent.
Toàn bộ tiền lương của cô ấy dùng để trả tiền thuê nhà.
Từ liên quan: