Nghĩa của từ pawl trong tiếng Việt

pawl trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pawl

US /pɔːl/
UK /pɔːl/

Danh từ

chốt hãm, cóc hãm

a lever that engages with a ratchet to prevent movement in one direction only

Ví dụ:
The mechanic adjusted the pawl on the winch to ensure it held the load securely.
Người thợ máy đã điều chỉnh chốt hãm trên tời để đảm bảo nó giữ chặt tải trọng.
Without a functioning pawl, the gears would spin freely.
Nếu không có chốt hãm hoạt động, các bánh răng sẽ quay tự do.