Nghĩa của từ patsy trong tiếng Việt
patsy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
patsy
US /ˈpæt.si/
UK /ˈpæt.si/
Danh từ
vật tế thần, kẻ ngốc, người dễ bị lừa
a person who is easily taken advantage of, blamed, or tricked by others
Ví dụ:
•
He was made a patsy for the crime, even though he was innocent.
Anh ta bị biến thành vật tế thần cho tội ác, mặc dù anh ta vô tội.
•
Don't be a patsy; stand up for yourself!
Đừng làm kẻ ngốc; hãy tự bảo vệ mình!