Nghĩa của từ patrimony trong tiếng Việt
patrimony trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
patrimony
US /ˈpæt.rə.moʊ.ni/
UK /ˈpæt.rɪ.mə.ni/
Danh từ
di sản
property inherited from one's father or male ancestor; heritage
Ví dụ:
•
The old estate was part of his family's patrimony.
Khu đất cũ là một phần tài sản thừa kế của gia đình anh ấy.
•
They fought to protect their cultural patrimony.
Họ đã chiến đấu để bảo vệ di sản văn hóa của mình.