Nghĩa của từ pastina trong tiếng Việt
pastina trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pastina
US /pæˈstiːnə/
UK /pɑːˈstiːnə/
Danh từ
pastina, mì ống nhỏ
a type of small pasta, typically star-shaped or in tiny grains, often used in soups for children or the elderly
Ví dụ:
•
She made chicken soup with pastina for her sick child.
Cô ấy làm súp gà với pastina cho đứa con bị ốm.
•
The tiny grains of pastina are perfect for a light meal.
Những hạt pastina nhỏ xíu rất phù hợp cho một bữa ăn nhẹ.