Nghĩa của từ parlay trong tiếng Việt
parlay trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
parlay
US /ˈpɑːr.leɪ/
UK /ˈpɑː.li/
Động từ
chuyển đổi, tận dụng
to use something that you have successfully to achieve something better
Ví dụ:
•
He managed to parlay his small winnings into a fortune.
Anh ấy đã xoay sở để biến số tiền thắng nhỏ thành một gia tài.
•
She hopes to parlay her acting success into a directing career.
Cô ấy hy vọng sẽ chuyển đổi thành công diễn xuất của mình thành sự nghiệp đạo diễn.
Danh từ
cược xiên, cược liên hoàn
a cumulative bet in which winnings are risked on further wagers
Ví dụ:
•
He placed a parlay on three different horse races.
Anh ấy đã đặt một cược xiên vào ba cuộc đua ngựa khác nhau.
•
Winning the first bet allowed him to make a larger parlay.
Thắng cược đầu tiên cho phép anh ấy thực hiện một cược xiên lớn hơn.
Từ liên quan: