Nghĩa của từ parallelism trong tiếng Việt

parallelism trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

parallelism

US /ˈper.ə.lelˌɪz.əm/
UK /ˈpær.ə.lelˌɪz.əm/

Danh từ

1.

sự song song, sự tương ứng

the state of being parallel or of corresponding in some way

Ví dụ:
There is a striking parallelism between the two events.
Có một sự song song đáng kinh ngạc giữa hai sự kiện.
The architect designed the building with a strong sense of parallelism in its lines.
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với cảm giác song song mạnh mẽ trong các đường nét của nó.
2.

phép song hành, cấu trúc song song

the use of successive verbal constructions in poetry or prose which correspond in grammatical structure, sound, meter, meaning, etc.

Ví dụ:
The speaker used rhetorical parallelism to emphasize his points.
Diễn giả đã sử dụng phép song hành tu từ để nhấn mạnh các điểm của mình.
The poem's beauty lies in its intricate use of parallelism.
Vẻ đẹp của bài thơ nằm ở việc sử dụng phép song hành phức tạp.