Nghĩa của từ "papier mâché" trong tiếng Việt
"papier mâché" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
papier mâché
US /ˌpeɪ.pɚ məˈʃeɪ/
UK /ˌpæp.i.eɪ ˈmæʃ.eɪ/
Danh từ
giấy bồi, bột giấy
a material consisting of paper pulp or shreds of paper mixed with paste or glue, used for making molds, models, etc.
Ví dụ:
•
The children made masks out of papier mâché for the school play.
Những đứa trẻ làm mặt nạ từ giấy bồi cho vở kịch của trường.
•
The artist sculpted a large figure using papier mâché.
Nghệ sĩ đã điêu khắc một hình lớn bằng giấy bồi.