Nghĩa của từ panhandle trong tiếng Việt

panhandle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

panhandle

US /ˈpænˌhæn.dəl/
UK /ˈpænˌhæn.dəl/

Danh từ

tay cầm của chảo

a long, thin piece of land joined to a larger area:

Ví dụ:
the Texas panhandle

Động từ

tay cầm của chảo

to ask strangers (= people that you do not know) for money, especially in a public place:

Ví dụ:
He was arrested for panhandling.