Nghĩa của từ pandemonium trong tiếng Việt
pandemonium trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pandemonium
US /ˌpæn.dəˈmoʊ.ni.əm/
UK /ˌpæn.dəˈməʊ.ni.əm/
Danh từ
hỗn loạn, huyên náo, ồn ào
wild and noisy disorder or confusion; uproar
Ví dụ:
•
There was complete pandemonium in the classroom when the teacher left.
Có một sự hỗn loạn hoàn toàn trong lớp học khi giáo viên rời đi.
•
The announcement caused instant pandemonium among the crowd.
Thông báo đã gây ra sự hỗn loạn ngay lập tức trong đám đông.