Nghĩa của từ pampering trong tiếng Việt
pampering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pampering
US /ˈpæm.pər.ɪŋ/
UK /ˈpæm.pər.ɪŋ/
Danh từ
nuông chiều, chiều chuộng
the act of treating someone with excessive care and attention, often to the point of spoiling them
Ví dụ:
•
She enjoys a day of pure pampering at the spa.
Cô ấy tận hưởng một ngày nuông chiều thuần túy tại spa.
•
The hotel offers luxurious pampering services.
Khách sạn cung cấp các dịch vụ nuông chiều sang trọng.
Động từ
nuông chiều, chiều chuộng
treating someone with excessive care and attention, often to the point of spoiling them
Ví dụ:
•
She spent the day pampering herself with a long bath and a good book.
Cô ấy dành cả ngày để nuông chiều bản thân bằng cách tắm lâu và đọc một cuốn sách hay.
•
Parents often enjoy pampering their children with gifts.
Cha mẹ thường thích nuông chiều con cái bằng quà tặng.
Từ liên quan: