Nghĩa của từ palpably trong tiếng Việt
palpably trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
palpably
US /ˈpæl.pə.bli/
UK /ˈpæl.pə.bli/
Trạng từ
rõ rệt, rõ ràng, hiển nhiên
in a way that is easily perceived or felt; clearly or obviously
Ví dụ:
•
The tension in the room was palpably thick.
Sự căng thẳng trong phòng rõ ràng rất lớn.
•
His mood changed palpably after the news.
Tâm trạng của anh ấy thay đổi rõ rệt sau tin tức.