Nghĩa của từ pall trong tiếng Việt
pall trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pall
US /pɑːl/
UK /pɔːl/
Danh từ
khăn liệm, màn che
a cloth spread over a coffin, hearse, or tomb
Ví dụ:
•
The coffin was covered with a velvet pall.
Quan tài được phủ một tấm khăn liệm nhung.
•
A dark pall of smoke hung over the city.
Một màn khói đen bao trùm thành phố.
Động từ
nhạt dần, trở nên nhàm chán
become less appealing or interesting through familiarity
Ví dụ:
•
The novelty of the game soon began to pall.
Sự mới lạ của trò chơi nhanh chóng bắt đầu nhạt dần.
•
Even the most delicious food can pall if you eat it every day.
Ngay cả món ăn ngon nhất cũng có thể trở nên nhàm chán nếu bạn ăn nó mỗi ngày.