Nghĩa của từ padlock trong tiếng Việt
padlock trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
padlock
US /ˈpæd.lɑːk/
UK /ˈpæd.lɒk/
Danh từ
ổ khóa
Động từ
ổ khóa
to fasten something using a padlock:
Ví dụ:
•
The box was securely padlocked and no one had the key.