Nghĩa của từ oystercatcher trong tiếng Việt

oystercatcher trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

oystercatcher

US /ˈɔɪ.stɚˌkætʃ.ɚ/
UK /ˈɔɪ.stəˌkætʃ.ər/
"oystercatcher" picture

Danh từ

chim mò ốc

a large, noisy wading bird with black and white plumage and a strong, orange-red bill, that feeds on mollusks and other invertebrates on the seashore

Ví dụ:
We spotted an oystercatcher foraging along the shoreline.
Chúng tôi phát hiện một con chim mò ốc đang kiếm ăn dọc bờ biển.
The distinctive call of the oystercatcher echoed across the dunes.
Tiếng kêu đặc trưng của chim mò ốc vang vọng khắp cồn cát.
Từ đồng nghĩa: